Mất gần hết nhân sự chủ chốt, gồng lỗ 30 tháng giữa COVID-19 và cách CEO Trần Khang Duy đi qua “cơn bão”

Trong bức tranh chuyển động của các doanh nghiệp tư nhân Việt Nam, thế hệ kế nghiệp (thường được gọi là F2) đang dần bước ra ánh sáng. Không chỉ là những “người thừa hưởng” đứng phía sau, lớp doanh nhân trẻ này ngày càng tham gia sâu vào vận hành, quản trị và hoạch định chiến lược cho các công ty gia đình.

Họ lớn lên trong điều kiện đủ đầy, nhưng cũng đối diện với áp lực không nhỏ: không chỉ giữ vững mà còn phát triển “đế chế” do thế hệ đi trước gầy dựng. Trong bối cảnh đó, sự xuất hiện rõ nét của F2 không chỉ phản ánh quá trình chuyển giao quyền lực đang diễn ra mạnh mẽ, mà còn góp phần định hình một diện mạo mới cho khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam.

Giữa những câu chuyện đa chiều về thế hệ kế thừa, Trần Khang Duy – CEO The Odys Boutique Hotel và BÚP Sky Cuisine, Bảo vệ Long Hải Securitas, EXO Travel là một trong những gương mặt tiêu biểu cho tinh thần tự lập và nỗ lực vượt lên khuôn mẫu “ngậm thìa vàng”.

Thuộc thế hệ 8x, từ năm 16 tuổi, anh Duy đã sống và tự lập nơi đất khách. Sau khi du học trở về, anh không đi theo con đường sẵn có mà bắt đầu từ các vị trí cơ bản như phục vụ, buồng phòng…Quá trình đi lên từng bước giúp anh tích lũy kinh nghiệm trước khi tham gia quản trị doanh nghiệp.

td1.png

Là một doanh nhân thế hệ F2 tham gia điều hành doanh nghiệp gia đình, anh có thể chia sẻ những va chạm hoặc khó khăn lớn nhất của mình trong giai đoạn đầu?

Khó khăn lớn nhất với tôi không phải là công việc chuyên môn, mà là “khoảng cách” với đội ngũ. Khi tôi về làm việc, dù có nền tảng học vấn và được giao vị trí quản lý khá sớm, nhưng trong mắt nhiều anh chị đi trước, những người đã gắn bó hàng chục năm vẫn tồn tại một khoảng cách nhất định.
Cách tôi xử lý không phải là xóa bỏ khoảng cách ngay, mà là chứng minh năng lực bằng hành động: đi làm sớm, về muộn, làm việc cùng mọi người, ăn trưa cùng nhân viên. Khi mình thể hiện được năng lực và thái độ nghiêm túc, dần dần sự tin tưởng sẽ đến.

Theo anh, sự khác biệt trong cách quản trị giữa thế hệ trước và thế hệ hiện tại thể hiện rõ nhất ở đâu?

Khác biệt lớn nhất là ở tư duy và công cụ quản lý. Thế hệ trước quen với cách làm thủ công, giấy tờ, quy trình mang tính kinh nghiệm nhiều hơn. Trong khi đó, thế hệ hiện tại như tôi được tiếp cận với hệ thống quản trị số hóa ngay từ đầu.

Ví dụ, ở doanh nghiệp của tôi, từ năm 2015 đã có hệ thống quản lý toàn bộ: xin nghỉ phép, chấm công, theo dõi hiệu suất… đều thực hiện trên nền tảng số, KPI cũng rõ ràng. Điều này giúp minh bạch và kiểm soát tốt hơn rất nhiều so với cách làm truyền thống.

Tuy nhiên, cũng phải nói rằng sự khác biệt này đôi khi tạo ra xung đột. Một số anh chị lâu năm có xu hướng giữ cách làm cũ, chưa sẵn sàng thay đổi, khiến việc vận hành hệ thống mới gặp độ “ì” nhất định.

q1.png

Việc áp dụng KPI và đánh giá hiệu quả rõ ràng như vậy có khiến môi trường làm việc trở nên khắt khe?

Thực tế là có thể cảm nhận là “khắt khe”, nhưng không phải theo nghĩa tiêu cực. Ở đây, mọi quyết định đều dựa trên dữ liệu và một quá trình theo dõi dài, không phải cảm tính.

Có những trường hợp nhân sự không phù hợp phải thay đổi, nhưng đó là sau khi đã có thời gian thích nghi, có hướng dẫn và đánh giá cụ thể. Khi hệ thống đã chứng minh được hiệu quả, thì bản thân người trong cuộc cũng hiểu vì sao quyết định đó được đưa ra.

Tôi nghĩ điểm quan trọng là minh bạch, tại sao đúng, tại sao sai đều có số liệu và kết quả rõ ràng.

td2.png

Anh vừa nhắc đến việc thế hệ của mình được tiếp cận hệ thống quản trị số hóa ngay từ đầu và doanh nghiệp đã áp dụng từ năm 2015. Anh đánh giá thế nào về vai trò của công nghệ và số hóa trong ngành dịch vụ, đặc biệt là du lịch – khách sạn?

Tôi nhận thấy công nghệ đang thay đổi ngành này rất mạnh. Trước đây, khách hàng phải thông qua tư vấn viên để lên kế hoạch chuyến đi, còn bây giờ họ có thể tự làm tất cả trên nền tảng số: chọn điểm đến, khách sạn, lịch trình…

Doanh nghiệp cũng tận dụng công nghệ để tối ưu vận hành: từ quản lý nhân sự, tài chính cho đến phân tích dữ liệu kinh doanh. Ví dụ, hệ thống hiện tại The Odys Boutique Hotel đang sử dụng giúp theo dõi tiến độ công việc, hồ sơ nhân sự, dòng tiền và cả phân tích hiệu quả đầu tư gần như theo thời gian thực.

Nhờ đó, tốc độ xử lý công việc nhanh hơn rất nhiều, đồng thời giảm phụ thuộc vào quy trình thủ công.

Việc ứng dụng công nghệ trong vận hành dịch vụ có làm giảm vai trò và chất lượng tương tác trực tiếp giữa con người với khách hàng hay không, bởi rõ ràng ngành dịch vụ cần tương tác để chạm đến cảm xúc của khách hàng?

Đây là điều tôi trăn trở nhất. Công nghệ giúp tăng tốc, chuẩn hóa và tối ưu chi phí, nhưng nếu lạm dụng, nó sẽ làm mất đi sự tương tác giữa người với người.

Thực tế hiện nay, nhiều khách sạn, nhà hàng ứng dụng tự động hóa rất nhiều: từ check-in, gọi món ăn đến chăm sóc khách hàng. Nhưng sau dịch Covid-19, tôi nhận ra một điều rất rõ: khách hàng, đặc biệt là khách lớn tuổi lại thiếu đi sự giao tiếp và kết nối cảm xúc.

Vì vậy, chúng tôi chủ động tập trung về yếu tố con người, tăng cường đội ngũ chăm sóc khách xuyên suốt hành trình lưu trú, trò chuyện, hỏi thăm, hỗ trợ trực tiếp. Điều này không chỉ tạo trải nghiệm tốt hơn mà còn giúp cải thiện đánh giá của khách hàng trên các nền tảng trực tuyến.

Q2 (1)

Như vậy, đâu là những phần việc công nghệ có thể thay thế, và đâu là phần con người vẫn giữ vai trò không thể thay thế?

Công nghệ hiện phát huy hiệu quả rõ rệt trong các khâu quản lý và vận hành doanh nghiệp, như phân công công việc, theo dõi tiến độ, chấm công, quản lý hồ sơ nhân sự, kế toán, lập báo cáo tài chính hay phân tích dữ liệu kinh doanh. Những công việc này nếu thực hiện thủ công không chỉ tốn thời gian mà còn tiềm ẩn rủi ro sai sót.

Tuy nhiên, ở các yếu tố liên quan đến cảm xúc và trải nghiệm, con người vẫn giữ vai trò trung tâm. Từ giao tiếp trực tiếp, xử lý tình huống với khách hàng đến việc tạo dựng sự kết nối và thiện cảm đều đòi hỏi sự linh hoạt và tinh tế mà công nghệ khó thay thế. Đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ, khách hàng không chỉ sử dụng sản phẩm mà còn tìm kiếm trải nghiệm và đây vẫn là phần giá trị cốt lõi do con người tạo ra.

td3.png

Anh nhắc đến việc khách hàng không chỉ sử dụng sản phẩm mà còn tìm kiếm trải nghiệm. Cụ thể anh nhận thấy hành vi khách hàng hiện nay đã thay đổi ra sao?

Khách hàng bây giờ “khó tính” hơn, nhưng theo hướng tích cực. Họ tìm hiểu rất kỹ trước khi sử dụng dịch vụ, gần như đã nắm thông tin trước khi hỏi mình.

Ngoài ra, họ cũng sẵn sàng chi trả cao hơn, nhưng đổi lại yêu cầu chất lượng và trải nghiệm cũng cao hơn rất nhiều.

Điều đó buộc doanh nghiệp phải chuyên nghiệp và thấu hiểu hơn, không chỉ hiểu sản phẩm của mình mà còn phải có kiến thức tổng thể để tư vấn tốt.

q3.png

Nhìn lại hành trình của mình, đâu là giai đoạn khó khăn nhất mà anh từng trải qua?

Thời điểm khó khăn nhất là vào dịch COVID 19 năm 2021, khi tôi tiếp nhận đoàn y bác sĩ lưu trú ngay trước giai đoạn giãn cách. Trong khoảng 30 tháng đầu, doanh nghiệp liên tục thua lỗ, mỗi tháng từ 400 đến 650 triệu đồng. Có thời điểm tôi từng tính đến phương án đóng cửa.

Cùng lúc đó, Tổng Giám đốc điều hành (GM) xin nghỉ việc, kéo theo 21 nhân sự khác, phần lớn là cấp quản lý , và chỉ còn lại 13 nhân viên chủ yếu là nhân sự trẻ ở các bộ phận. Bộ máy vận hành khi đó gần như bị xáo trộn, chỉ còn lại hai trưởng bộ phận là Kế toán và Kỹ thuật.

Thời điểm thiếu hụt nhân sự, tôi trực tiếp đảm nhiệm vai trò General Manager và duy trì công việc điều hành cho đến nay, dù kinh nghiệm thực tế còn hạn chế, chủ yếu dựa trên nền tảng được đào tạo Thạc sĩ ngành nhà hàng – khách sạn của trường Florida International University của bản thân. Ngoài ra, việc chuyển đổi mô hình, đón đội ngũ y bác sĩ lưu trú đã giúp doanh nghiệp duy trì vận hành và từng bước vượt qua giai đoạn khó khăn.

Theo tôi, việc duy trì hoạt động trong giai đoạn này đến từ cách làm việc dựa trên sự tin tưởng, lắng nghe và cùng phân tích để đưa ra quyết định. Tập thể không đặt nặng đúng – sai cá nhân, mà tập trung hỗ trợ, rút kinh nghiệm để hạn chế lặp lại sai sót.

Đó là trải nghiệm giúp tôi hiểu rõ hơn về sự kiên trì và khả năng thích ứng, hai yếu tố sống còn trong kinh doanh, đặc biệt là ngành dịch vụ.

Anh dự báo như thế nào về triển vọng ngành du lịch – khách sạn trong thời gian tới?

Tôi cho rằng trong 3–5 năm tới, ngành này sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh, trung bình khoảng 12–18% mỗi năm. Việt Nam đang là điểm đến hấp dẫn trong khu vực, đặc biệt khi yếu tố an toàn và chi phí hợp lý được đánh giá cao.

Tuy nhiên, sẽ không còn câu chuyện “mở ra là có khách” như trước. Sự cạnh tranh ngày càng lớn, đòi hỏi các doanh nghiệp phải đầu tư bài bản hơn, nâng cao chất lượng dịch vụ và tạo khác biệt rõ ràng.

Ai làm tốt trải nghiệm khách hàng và biết cân bằng giữa công nghệ với yếu tố con người thì sẽ có lợi thế rất lớn.

Leave a comment

All in one